human papilloma virus

human papilloma virus

A doctor explains the human papilloma virus to a patient using a medical diagram.

Định nghĩa

Danh từ: Virus u nhúngười (Human papilloma virus, viết tắt HPV) một nhóm virus thuộc họ papillomavirus, gây nhiễm trùng ở da niêm mạc của người. Một số chủng HPV liên quan đến ung thư cổ tử cung, ung thư hậu môn, ung thư hầu họng các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STDs). Các chủng khác gây ra các khối u lành tính như mụn cóc sinh dục hoặc mụn cóc thông thường.

dụ sử dụng
  • (Virus u nhúngười bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục phổ biến nhất trên thế giới.)
  • (Tiêm chủng có thể ngăn ngừa nhiễm một số loại virus u nhúngười.)
  • (Hầu hết các trường hợp ung thư cổ tử cung đều do virus u nhúngười gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high-risk human papilloma virus": các chủng HPV nguy cao gây ung thư ( dụ: HPV-16, HPV-18).
    • Screening for high-risk human papilloma virus is essential for early detection of cervical cancer. (Sàng lọc virus u nhúngười nguy cao rất quan trọng để phát hiện sớm ung thư cổ tử cung.)
  • "low-risk human papilloma virus": các chủng HPV nguy thấp, thường gây mụn cóc sinh dục ( dụ: HPV-6, HPV-11).
    • Low-risk human papilloma virus types typically cause genital warts, not cancer. (Các loại virus u nhúngười nguy thấp thường gây mụn cóc sinh dục, không phải ung thư.)
Biến thể từ gần giống
  • HPV (danh từ viết tắt): viết tắt phổ biến của human papilloma virus.
    • The HPV vaccine is recommended for adolescents. (Vắc-xin HPV được khuyến cáo cho thanh thiếu niên.)
  • Papillomavirus (danh từ): họ virus bao gồm HPV.
    • Papillomaviruses are species-specific and infect epithelial cells. (Papillomavirus tính đặc hiệu loài lây nhiễm tế bào biểu mô.)
Từ đồng nghĩa
  • HPV: viết tắt thông dụng.
  • Virus gây u nhúngười: dịch nghĩa tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù cho thuật ngữ y khoa này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến human papilloma virus)